“Nên học tiếng nào?” không phải một bảng xếp hạng

So sánh tiếng Trung, Nhật và Hàn bằng một chữ “dễ” thường che khuất điều quan trọng hơn: mục tiêu sử dụng, nguồn lực sẵn có và giới hạn thực sự của chuyển di ngôn ngữ.

13 phút đọcChương 15tiếng-trungtiếng-nhậttiếng-hàn

Trong một buổi trò chuyện ở Hà Nội, ba lựa chọn được đặt cạnh nhau như ba món trên thực đơn: tiếng Trung, tiếng Nhật hay tiếng Hàn, món nào “dễ” hơn? Người hỏi thường muốn một câu trả lời đủ ngắn để có thể chọn ngay, nhưng thứ quyết định kết quả lại nằm ngoài bảng xếp hạng ấy. Một ngôn ngữ có thể cho chúng ta lợi thế ở mặt chữ mà vẫn đòi hỏi một hành trình riêng về âm thanh, ngữ pháp và cách sử dụng. Vì vậy, câu hỏi hữu ích không phải là ngôn ngữ nào dễ nhất, mà là lợi thế nào có thể chuyển sang đâu, phục vụ mục tiêu gì và với nguồn lực nào.

Khi chiếc thước “dễ hay khó” đo sai vật

Xếp tiếng Trung, tiếng Nhật và tiếng Hàn theo một trật tự dễ đến khó nghe có vẻ hợp lý. Cả ba đều hiện diện rõ trong giáo dục, công việc và văn hóa đại chúng tại Việt Nam; giữa chúng cũng có những lớp tiếp xúc lịch sử và từ vựng khiến người học dễ cảm thấy rằng phải tồn tại một thứ tự khách quan. Nhưng “độ dễ” không phải thuộc tính đứng riêng trong một ngôn ngữ. Nó luôn phụ thuộc vào người học đang biết gì, cần làm gì và sẽ được đánh giá bằng kỹ năng nào.

Một người muốn xem phim không cần phụ đề sẽ gặp một bài toán khác người cần đọc hợp đồng. Người chuẩn bị thi chứng chỉ không phân bổ thời gian giống người học để giao tiếp trong gia đình. Ngay cả hai người cùng chọn tiếng Trung cũng có thể thấy mức độ khó rất khác nhau nếu một người có môi trường luyện nghe hằng ngày, còn người kia chỉ có vài giờ tự học mỗi tuần. Bởi vậy, một bảng xếp hạng chung thường trộn lẫn ít nhất bốn thứ: hệ chữ, âm thanh, cấu trúc ngôn ngữ và điều kiện học tập.

Khái niệm giúp tháo nút thắt này là transfer, thường được gọi là chuyển di liên ngôn ngữ. Đây là hiện tượng kinh nghiệm từ một ngôn ngữ hỗ trợ hoặc cản trở việc học một ngôn ngữ khác. Transfer đã được nghiên cứu nghiêm túc, nhưng không phải lời hứa rằng “biết X thì tự nhiên giỏi Y”. Một phát biểu có trách nhiệm về chuyển di phải chỉ rõ ít nhất các điều kiện sau:

  • Chuyển di diễn ra theo chiều nào, từ ngôn ngữ nền nào sang ngôn ngữ đích nào?
  • Lợi thế hoặc trở ngại xuất hiện ở kỹ năng nào: nhận diện chữ, đọc, nghe, nói, phát âm hay ngữ pháp?
  • Nhóm người học được khảo sát có nền tảng ra sao?
  • Nghiên cứu dùng công cụ nào để đo?
  • Người tham gia đang ở mức năng lực nào?

Thiếu những điều kiện ấy, câu “học tiếng này sẽ giúp tiếng kia” chỉ còn là một nhận xét rộng. Nó có thể đúng với một số người và một số nhiệm vụ, nhưng không đủ để làm căn cứ cho quyết định nhiều năm.

Transfer không phải một cây cầu hai chiều nối toàn bộ hai ngôn ngữ. Nó giống một tập hợp những lối đi hẹp, mỗi lối chỉ mở cho một kỹ năng, một hướng và một nhóm người học nhất định.

Mặt chữ quen thuộc và chiếc trần phía trên

Trong hồ sơ nguồn của bài, phần bằng chứng rõ nhất liên quan đến người có ngôn ngữ thứ nhất là tiếng Trung khi học tiếng Nhật. Một nghiên cứu trên Applied Psycholinguistics xem xét cách nhóm người học này xử lý âm vị học của từ kanji và ghi nhận các hiệu ứng về tính nhất quán cùng tần suất. Một nghiên cứu đăng trên International Journal of Applied Linguistics tiếp tục làm rõ ảnh hưởng liên ngôn ngữ ở cùng nhóm người học. Từ các nguồn ấy, chúng ta có thể nói rằng lợi thế từ kinh nghiệm chữ đã được kiểm chứng trong phạm vi cụ thể: chiều Trung sang Nhật, ở nhiệm vụ xử lý chữ và với dân số được nghiên cứu.

Phạm vi đó quan trọng không kém bản thân kết quả. Hai nghiên cứu không đo người Việt học tiếng Trung. Chúng cũng không trực tiếp đo chiều Nhật sang Trung, không khảo sát Trung sang Hàn và không chứng minh một lợi thế tổng quát cho toàn bộ kỹ năng tiếng Nhật. Nếu bỏ các giới hạn này, một kết quả hẹp về xử lý chữ rất dễ bị biến thành lời khẳng định rộng rằng người biết chữ Hán sẽ “học tiếng Nhật nhanh hơn”. Bằng chứng hiện có không cho phép đi xa đến thế.

Lợi thế chữ có thể được hiểu trước hết như một lợi thế về nhận diện. Người học có kinh nghiệm với chữ Hán có thể nhận ra một số ký tự hoặc một số nhóm từ có hình thức tương đồng. Điều đó giúp giảm một phần tải khi tiếp xúc với mặt chữ. Tuy nhiên, nhận ra ký hiệu không đồng nghĩa với đọc được câu, càng không đồng nghĩa với hiểu trọn một văn bản.

Có ít nhất ba đường biên tạo nên chiếc trần của lợi thế này. Thứ nhất, đọc hiểu còn cần âm đọc, từ vựng, ngữ pháp và quy ước viết của ngôn ngữ đích. Một ký tự quen mắt vẫn có thể xuất hiện trong một từ được đọc khác, dùng khác hoặc kết hợp theo cách người học chưa biết. Thứ hai, hình dạng ký hiệu không tự động cung cấp năng lực nghe, nói hay phát âm. Những kỹ năng ấy phải được xây dựng trên hệ thống âm thanh và thói quen sử dụng của ngôn ngữ đích. Thứ ba, chuyển di có chiều. Kết quả đã đo ở chiều Trung sang Nhật không thể tự động đảo ngược hoặc mở rộng sang mọi cặp ngôn ngữ Đông Á.

Vì vậy, bài này không đưa ra con số phần trăm về mức hiểu văn bản và cũng không quy đổi lợi thế chữ thành số giờ học tiết kiệm được. Trong hồ sơ hiện có, chưa có căn cứ để thực hiện những phép tính như vậy. Cách diễn đạt chặt chẽ nhất chỉ có thể là: kinh nghiệm chữ mang lại lợi thế đối với một số dạng xử lý chữmột số nhóm từ có hình thức tương đồng, nhưng mức độ chuyển thành năng lực sử dụng tổng thể vẫn còn giới hạn.

Đổi câu hỏi: từ “tiếng nào hơn” sang “cần làm được gì”

Nếu transfer có chiều và có trần, lựa chọn ngôn ngữ phải bắt đầu từ mục tiêu sử dụng. Đây không phải cách né tránh việc so sánh. Ngược lại, nó đưa phép so sánh về đúng đơn vị: thời gian, kỹ năng, môi trường, yêu cầu đầu ra và khả năng duy trì.

Với mục tiêu giao tiếp, du lịch hoặc gia đình, nghe và nói thường cần được ưu tiên từ sớm. Lượng chữ cần học phụ thuộc vào hoàn cảnh sử dụng, chứ không phải một chuẩn giống nhau cho mọi người. Trong trường hợp này, khả năng tiếp cận người nói, lớp học, cộng đồng thực hành hoặc tình huống giao tiếp thường quan trọng hơn cảm giác quen thuộc của hệ chữ. Một ngôn ngữ trông dễ nhận diện trên giấy chưa chắc là ngôn ngữ người học có nhiều cơ hội dùng bằng tai và miệng.

Với mục tiêu thi cử hoặc chứng chỉ, điểm xuất phát nên là kỳ thi mà trường học, cơ quan hoặc định chế đích thực sự công nhận. Cấu trúc bài thi sẽ quyết định kỹ năng nào cần được đầu tư nhiều hơn. Chọn ngôn ngữ chỉ vì nghe nói nó phổ biến hoặc “dễ lấy chứng chỉ” là một quyết định mong manh nếu chưa xác định nơi tiếp nhận chứng chỉ và yêu cầu cụ thể. Bài này không so sánh các kỳ thi, nhưng nguyên tắc ra quyết định vẫn rõ: bắt đầu từ đầu ra được công nhận, sau đó mới thiết kế lộ trình.

Với mục tiêu du học hoặc việc làm, cần nhìn xa hơn tên ngôn ngữ. Người học sẽ phải đọc loại văn bản nào, giao tiếp trong môi trường nào, viết ở mức độ nào và sử dụng ngôn ngữ với tần suất ra sao? Một lợi thế về nhận diện chữ có thể hữu ích trong giai đoạn đầu, nhưng không thay thế được khả năng vận hành trong nhà trường, công sở hoặc một ngành nghề cụ thể. Ngôn ngữ phù hợp là ngôn ngữ gắn với hệ thống mà người học thực sự cần bước vào.

Với mục tiêu văn hóa đại chúng, chẳng hạn phim, nhạc hoặc game, khả năng tiếp cận nội dung và động lực duy trì trở thành nguồn lực trung tâm. Đây là hành trình dài, thường không có một kỳ hạn bắt buộc từ bên ngoài. Chữ quen có thể giúp người học khởi động, nhưng mức độ gắn bó với nội dung mới quyết định việc họ có tiếp tục nghe, đọc và tra cứu qua nhiều tháng hay không.

Các mục tiêu trên không loại trừ nhau. Một người có thể vừa muốn dùng ngôn ngữ trong công việc, vừa muốn đọc nội dung giải trí. Khi đó, việc cần làm không phải chọn một nhãn duy nhất mà là sắp thứ tự ưu tiên. Mỗi mục tiêu đặt tải trọng khác nhau lên chữ, âm thanh, ngữ pháp, chứng chỉ và thời gian. Chính sự phân bổ ấy mới tạo ra câu trả lời cá nhân, chứ không phải vị trí của ngôn ngữ trên một bảng xếp hạng tưởng tượng.

Một quyết định tốt cần cả bản đồ lẫn ngân sách

Sau khi xác định mục tiêu, chúng ta cần kiểm kê nguồn lực. “Nguồn lực” không chỉ là tiền học. Nó còn gồm thời gian ổn định mỗi tuần, giáo viên hoặc chương trình phù hợp, tài liệu có thể tiếp cận, cộng đồng thực hành, khả năng nhận phản hồi và mức độ cấp thiết của đầu ra. Hai ngôn ngữ có thể tương đương trên giấy, nhưng trở thành hai lựa chọn rất khác nếu một bên có môi trường sử dụng thường xuyên còn bên kia chỉ tồn tại trong giáo trình.

Có thể hình dung quyết định như một ma trận gồm hai trục. Trục thứ nhất là điều phải làm được: giao tiếp, thi, đọc chuyên môn, học tập, làm việc hay tiếp cận nội dung. Trục thứ hai là điều có thể duy trì: thời gian, chi phí, môi trường và động lực. Transfer chỉ là một yếu tố phụ trong ma trận này. Nó có thể làm giảm tải ở một nhiệm vụ hẹp, nhưng không thay người học giải quyết toàn bộ phần còn lại.

Cách đặt tiêu chí cũng giúp chúng ta phân biệt ba trạng thái bằng chứng. Lợi thế trong một số nhiệm vụ xử lý chữ ở người học có tiếng Trung là ngôn ngữ thứ nhất khi học tiếng Nhật là phần đã được kiểm chứng trong phạm vi nghiên cứu được nêu. Việc lợi thế ấy có thể chuyển thành mức tiến bộ tổng thể lớn đến đâu vẫn còn đang tranh cãi nếu không có phép đo phù hợp cho từng kỹ năng. Còn tác động trực tiếp đối với người Việt học tiếng Trung, hoặc việc dùng kết quả Trung sang Nhật để xếp hạng cả ba ngôn ngữ, hiện chưa thể kiểm chứng từ hồ sơ nguồn của bài.

Điều này cũng ngăn hai kiểu suy luận đối lập. Kiểu thứ nhất là phóng đại: thấy một lợi thế chữ rồi kết luận toàn bộ ngôn ngữ sẽ dễ. Kiểu thứ hai là phủ định: chưa thấy nghiên cứu trực tiếp thì kết luận không có lợi thế nào. Vắng mặt bằng chứng không chứng minh rằng một hiện tượng không tồn tại; nó chỉ buộc chúng ta nói đúng rằng hiện tượng ấy chưa được đo trong trường hợp đang xét.

Bởi vậy, trước khi chọn giữa Trung, Nhật và Hàn, người học có thể tự hỏi: ngôn ngữ này sẽ được dùng ở đâu, kỹ năng nào là bắt buộc, đầu ra nào cần đạt, môi trường thực hành có thật hay không, và lịch học ấy có thể được duy trì trong bao lâu? Khi các câu hỏi này có câu trả lời, sự quen thuộc của chữ viết mới được đặt vào đúng vị trí. Nó là một lợi thế có điều kiện, không phải lá phiếu quyết định.

Kết luận và giới hạn của bài

Không có cơ sở trong hồ sơ nguồn để in một thứ tự dễ đến khó cho tiếng Trung, tiếng Nhật và tiếng Hàn. Độ khó phụ thuộc vào ngôn ngữ nền, kỹ năng đích, môi trường học và nguồn lực của từng người. Riêng phần transfer, bằng chứng rõ nhất được nêu ở đây chỉ cho thấy lợi thế trong một số nhiệm vụ xử lý chữ của người có tiếng Trung là ngôn ngữ thứ nhất khi học tiếng Nhật. Kết quả ấy không tự động mở rộng sang nghe, nói, ngữ pháp, đọc hiểu toàn văn bản hoặc các chiều chuyển di khác.

Bài cũng chưa so sánh số giờ đào tạo, số người dự thi, chi phí học, mức độ công nhận của từng chứng chỉ hay cơ hội nghề nghiệp gắn với ba ngôn ngữ. Đây là những biến số cần nguồn riêng và phải được phân tích theo từng thị trường, từng định chế và từng thời điểm. Đặc biệt, hồ sơ hiện có không cung cấp nghiên cứu trực tiếp đủ để kết luận về chiều từ tiếng Việt sang tiếng Trung, tiếng Nhật hoặc tiếng Hàn.

Điều bài có thể làm là thay đổi cấu trúc câu hỏi. Thay vì hỏi “ngôn ngữ nào tốt nhất?”, chúng ta nên hỏi: cần làm gì bằng ngôn ngữ đó, trong môi trường nào, với nguồn lực nào, và bằng chứng hiện có có đo đúng trường hợp ấy hay chưa? Khi ấy, một câu hỏi xếp hạng không có đáp án chung trở thành một quyết định có tiêu chí, có giới hạn và có thể chịu trách nhiệm.

Nguồn trong bài

  • Nghiên cứu trên Applied Psycholinguistics về xử lý âm vị học của từ kanji ở người học có tiếng Trung là ngôn ngữ thứ nhất khi học tiếng Nhật
  • Nghiên cứu đăng trên International Journal of Applied Linguistics về ảnh hưởng liên ngôn ngữ ở người học có tiếng Trung là ngôn ngữ thứ nhất khi học tiếng Nhật
Giải phẫu tiếng Trung16 chương · từ tên gọi đến đời sống số
Xem mục lục series