Một bài viết về tiếng Trung số có thể đặt hai nhận định cạnh nhau: chữ Hán trên điện thoại được nhập qua bộ gõ, và trong nhóm chat công việc, người ta kỳ vọng một kiểu trả lời nhất định. Chúng trông giống nhau vì cùng được viết thành câu khẳng định, nhưng tuổi thọ của chúng rất khác. Một câu mô tả cơ chế có thể còn đúng sau nhiều năm; câu kia chỉ là ảnh chụp của một cộng đồng, trên một nền tảng, tại một thời điểm. Nếu không tách hai tầng này, chúng ta rất dễ học một phong tục đã lỗi thời như thể đó là quy tắc của tiếng Trung.
Cùng là tiếng Trung, nhưng không cùng một căn phòng
Khi một người nói chuyện, viết báo cáo và nhắn tin, họ không chỉ thay đổi phương tiện truyền đạt. Họ bước vào những tình huống giao tiếp khác nhau, với người nhận, mục đích và mức độ trang trọng khác nhau. Trong ngôn ngữ học, mối quan hệ giữa hình thức ngôn ngữ và tình huống sử dụng thường được gọi là ngữ vực.
Mục “Register” trong Từ điển Cambridge giải thích ngữ vực theo hoàn cảnh giao tiếp. Theo cách nhìn này, nói và viết không phải hai bậc trên một chiếc thang, trong đó văn viết luôn “cao hơn”, còn lời nói luôn “thấp hơn”. Chúng là những hệ lựa chọn khác nhau. Người nói có thể dùng cấu trúc hội thoại vì đang tương tác trực tiếp; người viết có thể chọn từ ngữ trang trọng và đóng gói nhiều thông tin hơn vì văn bản cần đứng độc lập trước người đọc.
Nghiên cứu ngữ liệu đăng trên một tạp chí học thuật của Oxford cũng cung cấp cơ sở để xem khác biệt nói và viết là khác biệt có hệ thống, thể hiện qua lựa chọn từ, ngữ pháp và mật độ thông tin. Tuy nhiên, hồ sơ nguồn hiện có chỉ cho phép chúng ta đi đến đó. Nghiên cứu được tiếp cận qua phần tóm tắt và phần ngữ liệu liên quan chỉ bao phủ văn viết, vì vậy chưa đủ để định lượng khoảng cách giữa tiếng Trung nói và viết.
Đây là một giới hạn quan trọng. Chúng ta có thể nói rằng hai ngữ vực khác nhau có hệ thống, nhưng chưa thể nói chúng khác nhau bao nhiêu, hình thức nào chênh lệch mạnh nhất, hoặc khoảng cách ấy có giống nhau trong mọi loại văn bản hay không. Những phát biểu về mức độ cần nghiên cứu ngữ liệu đối chiếu, không thể dựa vào cảm giác rằng một câu “nghe giống văn viết” hoặc “có vẻ khẩu ngữ”.
Khác biệt nói và viết không phải cuộc thi giữa đúng và sai. Đó là sự thích nghi của ngôn ngữ với từng tình huống giao tiếp.
Những biển chỉ đường giữa khẩu ngữ và văn viết
Ngữ vực không phải một khái niệm chỉ tồn tại trong sách lý thuyết. Người học có thể quan sát nó qua nhãn phong cách trong từ điển, chẳng hạn 书面语 cho văn viết, 口语 cho khẩu ngữ và 正式 cho cách dùng trang trọng. Các nhãn này, cùng với lựa chọn từ nối, đại từ và mức độ trang trọng, tạo thành một hệ dấu hiệu thực dụng để đọc và dịch.
Mục từ 口语 trong hệ từ điển và bách khoa của Bộ Giáo dục Đài Loan định nghĩa khẩu ngữ trong quan hệ đối lập với 书面语, tức văn viết. Cách định nghĩa ấy có ý nghĩa lớn đối với người học. Một từ được đánh dấu là khẩu ngữ không vì thế mà kém chuẩn; một cấu trúc thường gặp trong văn viết cũng không tự động trở thành sự phô trương. Mỗi hình thức chỉ phù hợp hơn với một phạm vi sử dụng nhất định.
Dẫu vậy, nhãn từ điển nên được xem là chỉ dấu xác suất, không phải chiếc tem quyết định số phận của mọi câu. Nhãn 口语 cho biết một từ thường xuất hiện trong lời nói hoặc môi trường gần với hội thoại. Nó không chứng minh rằng từ ấy không bao giờ có mặt trong văn viết. Ngược lại, nhãn 书面语 không có nghĩa từ đó bị cấm trong lời nói. Ngữ cảnh, người nhận và mục đích vẫn quyết định cách hiểu cuối cùng.
Ở cấp độ khái quát, văn viết trang trọng thường sử dụng một số từ và cấu trúc ít gặp hơn trong khẩu ngữ, trong khi lời nói thiên về tương tác và các mệnh đề nối tiếp. Nhưng trong hồ sơ nguồn của bài, nhận định này mới là quy tắc định hướng, chưa phải một kết quả đối chiếu đã được kiểm chứng đầy đủ. Vì chưa có cặp ví dụ nói và viết đáp ứng yêu cầu truy nguồn, bài không tự dựng ví dụ minh họa. Sự vắng mặt ấy khiến phần trình bày kém bắt mắt hơn, nhưng tránh được một lỗi phổ biến: biến trực giác của người viết thành bằng chứng về cách cả cộng đồng sử dụng ngôn ngữ.
Trên màn hình, mỗi nhận định đều cần ngày hết hạn
Nếu khác biệt nói và viết thuộc tầng tương đối ổn định, đời sống ngôn ngữ trên ứng dụng lại thay đổi nhanh hơn nhiều. Tiếng lóng số có thể nổi lên rồi biến mất. Một thao tác từng quen thuộc có thể bị tính năng mới thay thế. Quy tắc trả lời trong nhóm làm việc có thể khác giữa hai công ty, hai thế hệ hoặc thậm chí hai nhóm trong cùng một tổ chức.
Vì vậy, một nhận định về tiếng Trung số cần được đọc theo kiểu “đúng tại thời điểm nào”. Ngày công bố và nền tảng quan sát không phải thông tin phụ. Chúng là một phần của chính nhận định. Nếu một bài viết nói “hiện nay người dùng thường…” nhưng không cho biết “hiện nay” là năm nào, ở đâu và dựa trên nguồn nào, câu đó bắt đầu mất giá trị ngay khi được xuất bản.
Có một cơ chế tương đối ổn định ở tầng này: chữ Hán trên màn hình được nhập thông qua bộ gõ. Hướng dẫn chính thức của Apple về nhập liệu tiếng Trung mô tả phương thức nhập bằng bính âm, sau đó chọn mặt chữ phù hợp. Đây là mô tả về hoạt động của công cụ. Nó không cho biết người dùng thích viết câu dài hay ngắn, có chuộng một tiếng lóng nào hay không, hoặc xem kiểu trả lời nào là lịch sự.
Sự phân biệt ấy giúp chúng ta tránh suy luận quá mức từ tài liệu sản phẩm. Tài liệu của một nền tảng có thể xác nhận rằng tính năng tồn tại và được thiết kế để hoạt động theo một cách nhất định. Nó không tự động chứng minh rằng mọi người đều dùng tính năng đó, càng không chứng minh rằng dùng như vậy đã trở thành chuẩn mực xã hội.
Với các dãy số thường được nhắc đến trong thảo luận về tiếng lóng nhắn tin, như 520, 88, 886 và 666, vấn đề kiểm chứng còn khó hơn. Những ví dụ này dễ nhớ và lưu hành qua các kênh chat vốn không để lại hồ sơ công khai ổn định. Bài trung chuyển trên NetEase về “10 từ mạng năm 2024” không chứa các dãy số đang được bàn. Vì vậy, bài này chỉ có thể ghi nhận chúng như những ví dụ thuộc loại hiện tượng cần khảo sát, không thể khẳng định mức độ phổ biến hiện tại của từng mục. Tình trạng hiện hành ấy chưa thể kiểm chứng bằng kho nguồn đang có.
Tin nhắn thoại và ba câu hỏi thường bị nhập làm một
Tin nhắn thoại cho thấy rõ nhất vì sao chúng ta phải tách tính năng, hành vi và chuẩn mực. Hướng dẫn chính thức của WeChat mô tả cách gửi tin nhắn thoại và cách chuyển nội dung thoại thành chữ. Như vậy, mệnh đề “WeChat có tính năng tin nhắn thoại và chuyển thoại thành chữ” đã được kiểm chứng ở cấp độ tài liệu sản phẩm.
Nhưng từ đó đến câu “nhiều người thường dùng tin nhắn thoại” là một bước khác. Muốn biết một hành vi phổ biến đến đâu, chúng ta cần khảo sát có phương pháp hoặc nghiên cứu nêu rõ mẫu người dùng. Còn câu “dùng tin nhắn thoại trong tình huống này là bình thường” lại thuộc tầng chuẩn mực, đòi hỏi thông tin về môi trường giao tiếp, ngành nghề, khu vực, thế hệ và quan hệ giữa những người tham gia.
Ba tầng bằng chứng không thể thay thế lẫn nhau:
- Tính năng: cần tài liệu chính thức hoặc mô tả sản phẩm có thể kiểm tra.
- Mức độ sử dụng: cần dữ liệu hành vi, khảo sát hoặc nghiên cứu có phương pháp.
- Chuẩn mực giao tiếp: cần bằng chứng gắn với cộng đồng, hoàn cảnh, thời gian và quan hệ xã hội cụ thể.
Bài tường thuật trên Quang Minh nhật báo vào tháng 12 năm 2024 ghi nhận phản ứng trái chiều đối với tin nhắn thoại dài. Đây là bằng chứng rằng chủ đề ấy tồn tại trong thảo luận xã hội tại thời điểm bài báo xuất hiện. Tuy nhiên, bài tường thuật không cung cấp một khảo sát đủ thông tin về cỡ mẫu, ngành hay vùng. Nó không cho phép xác định bao nhiêu người sử dụng tin thoại, nhóm nào ưa chuộng nhất, hoặc sự khó chịu với tin thoại dài phổ biến đến mức nào.
Nhận định rằng tin nhắn thoại được dùng rộng rãi ở Trung Quốc đại lục không nhất thiết vô căn cứ. Nó có thể phù hợp với trải nghiệm của nhiều người, và tính năng chuyển thoại thành chữ cũng gợi ý rằng nền tảng nhận thấy một nhu cầu thực tế. Nhưng sự hợp lý không thay thế được phép đo. Với hồ sơ hiện tại, độ phổ biến của tin nhắn thoại vẫn là câu hỏi còn đang tranh cãi, hoặc ít nhất chưa được đo đủ để đưa ra một kết luận có phạm vi rõ ràng.
Phép lịch sự số không nằm sẵn trong nút bấm
Những lời khuyên như không tùy tiện kết bạn, hạn chế dùng sticker đùa với cấp trên, hoặc phải trả lời theo một kiểu nhất định trong nhóm công việc thường được trình bày như “văn hóa WeChat”. Cách gọi đó tạo cảm giác rằng có một bộ quy tắc thống nhất cho mọi người dùng. Trên thực tế, đây thường chỉ là những quan sát hoặc ý kiến phân tích về một số cộng đồng cụ thể.
Chuẩn mực giao tiếp không nằm bên trong ứng dụng. Nút gửi tin thoại hoạt động giống nhau với nhiều người, nhưng việc gửi một đoạn thoại dài được xem là tiện lợi, thân mật hay gây phiền còn tùy người nhận và tình huống. Sticker có thể hoàn toàn bình thường trong một nhóm đồng nghiệp thân thiết nhưng bị xem là suồng sã trong một quan hệ phân cấp rõ. Cùng một câu trả lời có thể đủ lịch sự ở nhóm này và quá lạnh nhạt ở nhóm khác.
Bài tường thuật trên Quang Minh nhật báo tháng 12 năm 2024 ghi nhận những tranh luận như việc “OKK” có thể thay cho “OK” hay không. Nguồn này cho thấy kỳ vọng về cách nhắn tin thực sự là đối tượng được bàn luận. Tuy nhiên, việc có tranh luận không chứng minh rằng một bên đại diện cho chuẩn chung. Chúng ta chưa biết kỳ vọng ấy mạnh đến đâu, phổ biến trong ngành nào, ở vùng nào, hay có khác biệt ra sao giữa các nhóm tuổi.
Bởi vậy, những hướng dẫn về phép lịch sự số chỉ nên được dùng như tín hiệu để quan sát ngữ cảnh. Trước khi biến chúng thành quy tắc ứng xử, người học cần hỏi ai đang nói, nói về cộng đồng nào, vào thời điểm nào và dựa trên dữ liệu gì. Nếu nguồn không trả lời được các câu hỏi ấy, cách diễn đạt an toàn hơn là “một số người xem đây là…”, không phải “người Trung Quốc luôn…”.
Kết luận và giới hạn của bài
Để đọc một nhận định về tiếng Trung số, chúng ta có thể bắt đầu bằng việc xác định nó thuộc loại nào: cơ chế ngôn ngữ, tính năng nền tảng, hành vi người dùng hay chuẩn mực giao tiếp. Sau đó, cần gắn nhận định với bốn thông tin: nền tảng, ngày tháng, môi trường sử dụng và bản ghi nguồn. Với tính năng, tài liệu chính thức có thể là bằng chứng phù hợp. Với mức độ phổ biến, cần khảo sát hoặc nghiên cứu có phương pháp. Với chuẩn mực, nguồn còn phải chỉ rõ cộng đồng, ngành, vùng hoặc quan hệ xã hội đang được mô tả.
Cách đọc này có thể thay đổi hoàn toàn giá trị của một câu tưởng như đơn giản. “Người Trung Quốc nhắn tin bằng tin thoại” có thể đúng nếu chỉ muốn nói rằng một nền tảng cung cấp tính năng ấy. Nó chưa được đo đầy đủ nếu muốn nói về tỷ lệ hoặc tần suất sử dụng. Nó có thể sai nếu bị hiểu thành quy tắc rằng mọi người đều nên giao tiếp như vậy.
Phần được hỗ trợ vững nhất của bài gồm ba điểm. Thứ nhất, nói và viết tiếng Trung là những ngữ vực khác nhau có hệ thống. Thứ hai, người học có thể nhận diện ngữ vực qua các dấu hiệu như nhãn phong cách trong từ điển, dù những nhãn này không thay thế ngữ cảnh. Thứ ba, tài liệu của Apple và WeChat có thể xác nhận cơ chế nhập liệu hoặc sự tồn tại của một tính năng, nhưng không đủ để chứng minh hành vi và chuẩn mực xã hội.
Bài chưa định lượng mức khác biệt giữa tiếng Trung nói và viết, chưa cung cấp được cặp ví dụ đối chiếu có nguồn đạt yêu cầu, và chưa xác nhận tình trạng hiện hành của các dãy số tiếng lóng được nêu. Bài cũng không đo độ phổ biến của tin nhắn thoại, không xây dựng bản đồ chuẩn mực theo công ty, vùng hay thế hệ. Những khoảng trống này cần được giữ nguyên như giới hạn, thay vì lấp bằng kinh nghiệm cá nhân.
Điều ổn định trong tiếng Trung số thường nằm ở cơ chế và quan hệ giữa các ngữ vực. Điều nhanh lỗi thời nằm trên bề mặt: từ đang thịnh hành, cách dùng một nền tảng và kỳ vọng trong từng cộng đồng. Hai loại thông tin có thể được in cùng cỡ chữ, nhưng không nên được tin theo cùng một cách. Trước khi học một nhận định như kiến thức nền, chúng ta cần hỏi nó là cấu trúc lâu dài hay chỉ là ảnh chụp của một màn hình đã có ngày tháng.
Nguồn trong bài
- Nghiên cứu ngữ liệu trên tạp chí học thuật của Oxford
- Mục “Register” trong Từ điển Cambridge
- Mục từ 口语 trong hệ từ điển và bách khoa của Bộ Giáo dục Đài Loan
- Hướng dẫn chính thức của Apple về nhập liệu tiếng Trung
- Hướng dẫn chính thức của WeChat về gửi tin nhắn thoại và chuyển tin thoại thành chữ
- Bài tường thuật trên Quang Minh nhật báo, tháng 12 năm 2024
- Bài trung chuyển trên NetEase về “10 từ mạng năm 2024”