Ba lớp chữ trong lịch sử Việt Nam: Không chỉ là câu chuyện thay thế

Hán văn, chữ Nôm và quốc ngữ không đơn giản nối đuôi nhau trên một đường thẳng. Đặt chúng vào đúng bối cảnh sử dụng cho thấy một lịch sử nhiều lớp, với những chức năng từng song song tồn tại.

12 phút đọcChương 14lịch sử chữ viếthán vănchữ nôm

Hãy hình dung một văn bản hành chính, một bài thơ bằng tiếng Việt và một trang sách giáo khoa hiện đại được đặt cạnh nhau. Chúng có thể thuộc ba thời điểm khác nhau, nhưng sự khác biệt quan trọng không chỉ nằm ở niên đại: mỗi văn bản được viết cho một nhóm người, một mục đích và một không gian sử dụng riêng. Nếu chỉ kể rằng chữ Hán có trước, chữ Nôm đến sau rồi quốc ngữ thay thế tất cả, chúng ta sẽ bỏ qua chính phần đáng chú ý nhất. Lịch sử chữ viết Việt Nam trước hết là lịch sử của những lớp chữ phân công chức năng, rồi mới là lịch sử chuyển dịch vị thế giữa các hệ chữ.

Khi ba hệ chữ không cùng tranh một chiếc ghế

Câu chuyện phổ biến về chữ viết tại Việt Nam thường được trình bày như một hàng đợi. Chữ Hán đứng đầu, chữ Nôm bước lên thay thế, sau đó quốc ngữ xuất hiện và chiếm vị trí cuối cùng. Cách kể này ngắn, dễ nhớ và tạo ra một đường phát triển có vẻ mạch lạc. Nhưng nó chỉ đứng vững nếu chúng ta giả định rằng cả ba hệ chữ luôn cạnh tranh để làm cùng một việc.

Thực tế phức tạp hơn. Một hệ chữ có thể được dùng trong hành chính và khoa cử, một hệ khác phục vụ việc ghi tiếng Việt bản địa, trong khi một hệ khác dần giành vị trí trong giáo dục và hoạt động công cộng. Chúng không nhất thiết cùng hướng đến một nhóm người đọc, cùng chuyên chở một loại văn bản hoặc cùng được bảo trợ bởi một thiết chế. Vì vậy, việc một hệ chữ phát triển không tự động có nghĩa là hệ còn lại lập tức biến mất.

Để nhìn rõ hơn quan hệ ấy, bài này dùng khái niệm đăng ký, hiểu đơn giản là bối cảnh sử dụng: ai viết, viết để làm gì, cho ai đọc và trong loại văn bản nào. Đây là khung phân tích của bài, không phải một thuật ngữ được nguồn nghiên cứu dùng trực tiếp để mô tả toàn bộ lịch sử ba hệ chữ. Sự phân biệt này cần được nói rõ, bởi một cách đọc hữu ích vẫn không nên được trình bày như thể nó là dữ kiện có sẵn trong hồ sơ.

Câu hỏi có ích không phải chỉ là “hệ chữ nào thay hệ chữ nào?”, mà còn là “hệ chữ nào làm việc gì, cho ai và trong bối cảnh nào?”.

Khi đổi câu hỏi, hình ảnh hàng đợi bắt đầu tan ra. Thay vào đó là một không gian nhiều lớp, nơi Hán văn, chữ Nôm và quốc ngữ từng có những khu vực hoạt động riêng, có lúc giao nhau và có lúc chuyển dịch chức năng. Quan hệ giữa chúng vì thế là quan hệ chức năng trước khi trở thành một chuỗi kế tiếp.

Hán văn và căn phòng của thiết chế

Trong lịch sử Việt Nam, Hán văn giữ vai trò của một lớp văn ngôn gắn với chính trị, hành chính, khoa cử và văn chương bác học. Khi đặt Hán văn vào những không gian này, chúng ta hiểu phần nào sức sống lâu dài của nó. Chừng nào thiết chế nhà nước và hệ thống học thuật còn vận hành trong khuôn khổ Nho giáo, lớp văn ngôn ấy vẫn có công việc cụ thể để đảm nhiệm.

Điều này không có nghĩa Hán văn là cách duy nhất để ghi lại mọi tiếng nói trong xã hội. Nói rằng Hán văn từng là văn tự của thiết chế khác hẳn với nói toàn bộ cư dân đều đọc và viết được Hán văn, hoặc mọi hoạt động ngôn ngữ đều đi qua hệ chữ này. Một hệ chữ có thể giữ vị thế cao trong bộ máy chính thức nhưng không bao phủ trọn đời sống nói năng, sáng tác và giao tiếp của cộng đồng.

Sự phân biệt ấy đặc biệt quan trọng với người Việt học tiếng Trung. Nếu xem Hán văn đơn thuần là một hệ chữ ngoại lai từng bị thay thế, chúng ta khó giải thích được vì sao lớp từ vựng Hán Việt vẫn hiện diện sâu trong tiếng Việt hiện đại. Dấu vết của một truyền thống văn tự không chỉ nằm ở việc người hôm nay còn dùng hay không dùng hệ chữ cũ. Nó còn nằm trong vốn từ, cách đặt tên khái niệm và những tầng nghĩa mà người đọc tiếp tục gặp.

Tuy nhiên, bài này không dựng một bảng niên đại cứng về địa vị của Hán văn. Kho hồ sơ hiện có chưa cung cấp nguồn nghiên cứu đạt yêu cầu để xác định gọn rằng từ năm nào đến năm nào Hán văn giữ từng chức năng cụ thể. Những mốc phân kỳ quá tròn trịa vì vậy cần được tiếp nhận thận trọng. Điều có thể nói ở mức cấu trúc là Hán văn từng hoạt động mạnh trong đăng ký của thiết chế; điều chưa thể kiểm chứng trong phạm vi bài là toàn bộ lịch trình thay đổi của từng chức năng ấy.

Chữ Nôm và công việc ghi tiếng Việt

Nếu Hán văn gắn với lớp văn ngôn của thiết chế, chữ Nôm mở ra một công việc khác: dùng vật liệu chữ Hán để ghi tiếng Việt bản địa. Nghiên cứu của John D. Phan, “Sesquisyllabicity, Chữ Nôm, and the Early Modern embrace of vernacular writing in Vietnam”, đăng trên Journal of Chinese Writing Systems năm 2020, là phần neo chắc nhất cho nhận định này.

Theo công trình của Phan, chữ Nôm xuất hiện từ khoảng thế kỷ 10 như một hệ chữ thích ứng từ chữ Hán để ghi tiếng Việt. Sự thích ứng ấy không vận hành theo một cách duy nhất. Ở mức cấu trúc, có thể nhận ra ba cơ chế chính: mượn chữ Hán theo âm, mượn theo nghĩa, và tạo chữ mới bằng cách kết hợp các thành phần chữ Hán.

Ba cơ chế này giúp chúng ta tránh một cách nói quá đơn giản: “Nôm chỉ là chữ Trung Quốc”. Đúng là vật liệu dùng để cấu tạo chữ Nôm bắt nguồn từ chữ Hán, nhưng vật liệu không quyết định toàn bộ chức năng của hệ thống. Khi những chữ ấy được lựa chọn, điều chỉnh hoặc tạo mới để ghi một ngôn ngữ khác, chúng tham gia vào một tổ chức chữ viết khác. Chữ Nôm vì thế không chỉ là bản sao của chữ Hán, cũng không thể được hiểu đầy đủ nếu chỉ nhìn vào hình dạng bên ngoài.

Trong phạm vi hồ sơ của bài, nghiên cứu của Phan được kiểm ở mức tóm tắt. Vì vậy, bài không đưa ra các ví dụ tự hình cụ thể, không lập bảng minh họa cho từng phương thức cấu tạo và không khẳng định mọi giai đoạn đều sử dụng chữ Nôm theo một quy tắc thống nhất. Các cơ chế vay âm, vay nghĩa và tạo chữ chỉ được trình bày ở mức khái quát mà nguồn cho phép.

Tên bài nghiên cứu của Phan còn gợi ra một điểm quan trọng khác: sự “đón nhận văn viết bản địa” trong thời cận đại sơ kỳ. Cách diễn đạt này không ủng hộ một đường thẳng đơn giản, theo đó tiếng Việt cứ dần dần thay thế Hán văn kể từ khi chữ Nôm xuất hiện. Chữ Nôm có lịch sử sử dụng và những bối cảnh được đón nhận riêng. Nó không phải một người kế vị ngồi chờ Hán văn rời ghế, mà là một lớp chữ phát triển song hành và đảm nhiệm công việc ghi tiếng Việt trong những không gian phù hợp với nó.

Quốc ngữ và cuộc chuyển dịch chưa thể kể bằng một mốc duy nhất

Quốc ngữ thuộc hệ chữ La-tinh và, trong phạm vi hồ sơ được dùng cho bài này, trở thành chữ viết chính thức sau năm 1945. Nếu tiếp tục dùng cách kể hàng đợi, đây sẽ là điểm kết: quốc ngữ xuất hiện, hai hệ chữ trước biến mất. Nhưng sự thay đổi về chuẩn chính thức không đồng nghĩa với việc mọi chức năng, dấu vết và thực hành cũ bị xóa sạch cùng lúc.

Cách diễn đạt thận trọng hơn là quốc ngữ đã đẩy Hán văn và chữ Nôm ra khỏi việc sử dụng thông thường trong những đăng ký nhất định. Quốc ngữ giành vị trí trung tâm, nhưng không thể hồi tố để làm cho những lớp chữ trước đó trở nên không quan trọng. Chỉ cần nhìn vào vốn từ Hán Việt trong tiếng Việt hiện đại, chúng ta đã thấy một hệ chữ có thể rời khỏi sinh hoạt thường ngày mà di sản ngôn ngữ của nó vẫn tiếp tục hoạt động.

Chuỗi chuyển dịch cụ thể sang quốc ngữ gồm những bước pháp lý, giáo dục và chính sách thuộc địa như thế nào vẫn chưa được đóng lại bằng nguồn đạt yêu cầu trong kho hồ sơ của bài. Vì vậy, ở đây không có một niên biểu chi tiết, cũng không có tuyên bố rằng một sắc lệnh hoặc một thời điểm đơn lẻ đã hoàn tất toàn bộ quá trình. Vị thế chính thức có thể được xác lập bằng chính sách, nhưng thói quen đọc viết, năng lực của cộng đồng và phạm vi sử dụng thường thay đổi theo những nhịp khác nhau.

Câu chuyện nguồn gốc quốc ngữ cũng cần cùng một mức thận trọng. Cách kể quy toàn bộ việc “phát minh quốc ngữ” cho Alexandre de Rhodes hoặc cho một cá nhân riêng lẻ có sức hấp dẫn vì nó cung cấp một nhân vật trung tâm. Tuy nhiên, hồ sơ hiện có của bài chưa đủ để phân định chi tiết vai trò của từng giáo sĩ hoặc từng thế hệ tham gia. Cách kể tập trung vào một người có nguy cơ che khuất tính tích lũy của quá trình hình thành hệ chữ. Trong giới hạn này, câu hỏi về đóng góp của từng nhân vật nên được giữ ở trạng thái còn đang tranh cãi, thay vì được khép lại bằng một phiên bản tiện nhớ.

Nhìn theo lớp, lịch sử đổi hình

Đặt ba hệ chữ cạnh nhau theo chức năng, chúng ta có một bức tranh khác với mô hình thay thế tuyến tính. Hán văn gắn với thiết chế chính trị, hành chính, khoa cử và văn chương bác học. Chữ Nôm thích ứng vật liệu chữ Hán để ghi tiếng Việt, với các cơ chế vay âm, vay nghĩa và tạo chữ. Quốc ngữ thuộc hệ La-tinh, lên vị trí chính thức sau năm 1945 và thu hẹp phạm vi sử dụng thông thường của hai hệ trước trong những đăng ký nhất định.

Ba mô tả này không phải ba chặng đồng đều của một cuộc chạy tiếp sức. Chúng nói về ba loại công việc khác nhau. Trong một xã hội có nhiều nhu cầu viết, một lớp chữ có thể phục vụ nhà nước, một lớp khác chuyên chở văn viết bản địa, trong khi một lớp mới mở rộng nhờ thay đổi về giáo dục và chính sách. Việc chúng cùng tồn tại không đòi hỏi chúng phải có địa vị ngang nhau; chỉ có nghĩa rằng sự hiện diện của hệ này chưa tất yếu loại bỏ công việc của hệ kia.

Khung đọc này cũng có ích cho người học tiếng Trung lâu dài. Khi gặp một từ Hán Việt, một văn bản Nôm hoặc một khái niệm từng đi qua Hán văn, chúng ta không chỉ gặp “tàn dư” của quá khứ. Chúng ta đang chạm vào kết quả của những lớp sử dụng từng chồng lên nhau. Hiểu lớp nào phục vụ chức năng nào giúp việc học chữ Hán và từ Hán Việt bớt dựa vào những liên tưởng mơ hồ về nguồn gốc.

Quan trọng hơn, cách nhìn theo đăng ký buộc chúng ta hỏi kỹ hơn khi đọc một tư liệu: văn bản được tạo ra trong thiết chế nào, nhằm đến nhóm độc giả nào, ghi ngôn ngữ nào và bằng hệ chữ gì? Một câu trả lời có trách nhiệm cần giữ cả chức năng lẫn giới hạn bằng chứng, thay vì làm phẳng lịch sử thành ba tên chữ nối nhau bằng ba mũi tên.

Kết luận và giới hạn của bài

Với hồ sơ hiện có, quan hệ giữa Hán văn, chữ Nôm và quốc ngữ nên được hiểu trước hết như quan hệ phân công chức năng. Hán văn đảm nhiệm vai trò văn ngôn của thiết chế; chữ Nôm thích ứng chữ Hán để ghi tiếng Việt; quốc ngữ trở thành chuẩn chính thức sau năm 1945 và làm thay đổi sâu sắc phạm vi sử dụng của hai hệ trước. Đó là lịch sử của những lớp chữ chồng lên nhau, không phải một dây chuyền nơi mỗi hệ chỉ bắt đầu sau khi hệ trước kết thúc.

Bài chưa xây dựng niên biểu cho quá trình chuyển dịch sang quốc ngữ, chưa phân tích các chính sách thuộc địa và giáo dục, chưa đưa ra ví dụ tự hình Nôm, cũng chưa xác định tỉ lệ sử dụng của từng hệ chữ trong các nhóm xã hội. Vai trò cụ thể của từng cá nhân trong quá trình hình thành quốc ngữ chưa thể kiểm chứng từ hồ sơ hiện có. Bài cũng không dùng Nhật Bản hoặc Hàn Quốc làm mô hình so sánh, vì phần so sánh Đông Á chưa có nguồn gắn trực tiếp với lập luận này.

Khái niệm “đăng ký” là công cụ phân tích của bài, không phải kết luận nguyên văn của nguồn nghiên cứu. Nó giúp đặt đúng câu hỏi, nhưng không thay thế cho nghiên cứu lịch sử chi tiết. Trong giới hạn ấy, điều có thể giữ lại là một nguyên tắc đọc: trước khi hỏi hệ chữ nào đã thắng, hãy hỏi mỗi hệ từng làm công việc gì. Chính ở câu hỏi đó, lịch sử chữ viết Việt Nam hiện ra với đầy đủ chiều sâu của nó.

Nguồn trong bài

  • John D. Phan, “Sesquisyllabicity, Chữ Nôm, and the Early Modern embrace of vernacular writing in Vietnam”, Journal of Chinese Writing Systems, 2020.
Giải phẫu tiếng Trung16 chương · từ tên gọi đến đời sống số
Xem mục lục series