Chữ Hán bao nhiêu tuổi? Trước hết phải hỏi ta đang đếm điều gì

Một con số duy nhất không thể kể trọn lịch sử chữ Hán. Muốn nói về tuổi của hệ chữ này, chúng ta phải tách văn tự đã chứng thực, ký hiệu còn tranh cãi và truyền thuyết.

14 phút đọcChương 14chữ hánlịch sử chữ viếttiếng trung

Một người học tiếng Trung hỏi: “Chữ Hán đã có từ bao giờ?” Câu trả lời thường xuất hiện ngay dưới dạng một con số tròn, đủ lớn để gây ấn tượng và đủ gọn để dễ ghi nhớ. Nhưng con số ấy đang đo tuổi của văn tự có thể đọc được, của một vài dấu khắc cổ, hay của câu chuyện về người sáng tạo chữ? Nếu không tách ba đối tượng đó, chúng ta tưởng mình đang hỏi về niên đại, trong khi thực ra đang vướng ở một câu hỏi căn bản hơn: thế nào mới được gọi là chữ viết?

Một chiếc thước không đo được lịch sử nhiều lớp

“Chữ Hán bao nhiêu tuổi?” nghe giống một câu hỏi thực địa. Nó gợi cảm giác rằng chỉ cần xác định điểm đầu, nhìn vào niên đại rồi tính đến hiện tại là xong. Tuy nhiên, chữ viết không có một đường biên tự nhiên đánh dấu khoảnh khắc trước đó hoàn toàn chưa tồn tại và sau đó đã xuất hiện đầy đủ.

Một hệ chữ có thể hình thành qua nhiều lớp. Trước khi có những chuỗi văn tự đủ dài để nhận ra cấu trúc, con người có thể đã dùng dấu hiệu để đánh dấu đồ vật, biểu thị số lượng, phân loại hoặc chuyển tải một ý niệm nào đó. Những dấu hiệu ấy có thể liên quan đến lịch sử phát triển của chữ viết, nhưng quan hệ lịch sử không tự động biến mọi dấu khắc thành chữ.

Vì vậy, mỗi con số về “tuổi chữ Hán” đều phụ thuộc ít nhất ba lựa chọn:

  • Ta đang đếm văn tự đã được kiểm chứng, ký hiệu tiền-văn-tự còn đang tranh cãi, hay truyền thuyết chưa thể kiểm chứng?
  • Ta định nghĩa chữ viết là bất kỳ dấu hiệu nào mang nghĩa, hay là một hệ ký hiệu có khả năng ghi lại ngôn ngữ?
  • Niên đại được dựng từ báo cáo khảo cổ, văn bản lịch sử, công trình nghiên cứu, hay một lời kể đã qua nhiều lần dẫn lại?

Nếu ba lựa chọn này không được nói rõ, con số cuối cùng có vẻ chính xác nhưng đối tượng được đo lại mơ hồ. Một hiện vật có thể rất cổ mà vẫn chưa đủ chứng minh sự tồn tại của một hệ chữ. Ngược lại, khi một corpus văn tự đã cho thấy chuỗi ký hiệu có tổ chức, giá trị ngữ âm và khả năng ghi ngôn ngữ, chúng ta đang đứng trước một loại bằng chứng khác hẳn.

Paola Demattè đặt vấn đề này ngay từ nền móng trong The Origins of Chinese Writing. Câu hỏi mở đầu không phải “chữ Hán có bao nhiêu năm lịch sử”, mà là “cái gì được xem là chữ viết”. Cách đặt vấn đề ấy buộc chúng ta dựng tiêu chí trước khi dựng niên biểu.

Một mốc tuổi chỉ có nghĩa sau khi đối tượng cần đo đã được định nghĩa.

Đây cũng là lý do một con số duy nhất có thể che khuất lịch sử thay vì làm sáng tỏ nó. Con số ấy nén nhiều lớp bằng chứng khác nhau vào một đường thẳng, rồi khiến người đọc quên rằng mỗi lớp đòi hỏi một phương pháp kiểm tra riêng.

Ba cánh cửa dẫn vào quá khứ

Lớp thứ nhất là văn tự đã được kiểm chứng. Đây là những tư liệu mà giới nghiên cứu có thể nhận diện như một hệ chữ có chức năng ghi ngôn ngữ: ký hiệu không đứng rời rạc, các chuỗi có tổ chức, một phần hệ thống mang giá trị ngữ âm, và nội dung có thể được phân tích như văn bản. Trong lịch sử chữ Hán, corpus văn tự trên giáp cốt và đồ đồng thời Thương là điểm quy chiếu tiêu biểu cho lớp bằng chứng này.

Gọi đó là một corpus rất quan trọng. Chúng ta không nhìn thấy “ngày sinh” của chữ Hán, mà nhìn thấy một tập hợp tư liệu còn lại từ quá khứ. Hệ chữ trong các tư liệu ấy đã đạt mức phát triển đủ để thực hiện những chức năng phức tạp. Chính độ trưởng thành này cũng gợi ra rằng phía sau corpus được bảo tồn có thể còn một quá trình hình thành lâu dài. Tuy nhiên, từ khả năng hợp lý đến bằng chứng trực tiếp vẫn là một khoảng cách cần được giữ nguyên.

Lớp thứ hai là ký hiệu tiền-văn-tự còn đang tranh cãi. Những dấu khắc trên xương, mai rùa hoặc đồ gốm có thể là hiện vật khảo cổ có thật, với niên đại thuộc về chính hiện vật hoặc bối cảnh khảo cổ của nó. Điều chưa thống nhất là các dấu ấy có phải chữ viết hay không. Một dấu hiệu có thể mang ý niệm, biểu thị quyền sở hữu hoặc tham gia vào một quy ước xã hội mà vẫn chưa chứng minh được khả năng ghi lại lời nói.

Lớp thứ ba là truyền thuyết chưa thể kiểm chứng. Truyện về Thương Hiệt, được ghi trong Hoài Nam Tử, thuộc lớp này. Truyền thuyết có thể cho biết người xưa hình dung nguồn gốc chữ viết như thế nào, đề cao vai trò của việc sắp đặt và chuẩn hóa ra sao. Nhưng truyền thuyết không phải báo cáo khai quật và nhân vật truyền thuyết không thể được gắn với một năm cụ thể chỉ để tạo ra mốc khởi đầu thuận tiện.

Ba lớp đều đáng nghiên cứu, nhưng chúng không thể thay thế cho nhau. Văn tự đã chứng thực trả lời câu hỏi về hệ chữ có chức năng. Ký hiệu sớm mở ra câu hỏi về những tiền đề có thể dẫn đến chữ viết. Truyền thuyết giúp chúng ta hiểu ký ức văn hóa và cách một cộng đồng kể về nguồn gốc tri thức của mình.

Sai lệch xuất hiện khi tuổi của một hiện vật thuộc lớp thứ hai được chuyển thành tuổi của hệ chữ thuộc lớp thứ nhất, rồi được gia cố bằng uy tín văn hóa của lớp thứ ba. Kết quả là một con số rất dễ kể, nhưng không còn cho biết nó dựa trên tiêu chí nào.

Hiện vật cổ không tự động trở thành chữ

Giả sử một dấu khắc được xác định là rất cổ. Điều đã được kiểm chứng ở đây có thể chỉ là sự tồn tại và niên đại của dấu khắc. Để đi tiếp đến kết luận rằng đó là chữ viết, chúng ta còn phải chứng minh chức năng của nó trong một hệ thống.

Đây là ranh giới giữa lịch sử ký hiệulịch sử văn tự. Con người sử dụng ký hiệu từ rất sớm, nhưng không phải mọi ký hiệu đều mã hóa ngôn ngữ. Một biểu tượng có thể được cộng đồng hiểu theo quy ước mà không biểu thị một từ, một âm tiết hay một chuỗi phát ngôn. Nếu chỉ cần “có hình và có nghĩa” là đủ, phạm vi chữ viết sẽ mở rộng đến mức khó còn giá trị phân loại.

Theo hướng tiếp cận được Demattè trình bày, các tiêu chí như khả năng ghi ngôn ngữ, sự hiện diện của giá trị ngữ âm và tổ chức thành chuỗi giúp phân biệt một hệ chữ với tập hợp dấu hiệu mang ý niệm. Các tiêu chí này không xóa bỏ giá trị của ký hiệu sớm. Chúng chỉ ngăn chúng ta đưa ra kết luận lớn hơn khả năng của bằng chứng.

Vùng tiền-văn-tự vì thế là nơi tranh luận học thuật trở nên rõ nhất. Một số dấu hiệu có thể cho thấy tính lặp lại hoặc dáng vẻ hệ thống. Nhưng từ “có vẻ hệ thống” đến “ghi được ngôn ngữ” không phải một bước chuyển nhỏ. Nó đòi hỏi đủ hiện vật, đủ ngữ cảnh và một phương pháp giải thích có thể được kiểm tra.

Cũng cần phân biệt hai phép đo thường bị nhập làm một: tuổi của hiện vậttuổi của hệ chữ có chức năng đầy đủ. Phép đo thứ nhất thuộc về khảo cổ học của vật thể và tầng văn hóa. Phép đo thứ hai cần thêm phân tích về cấu trúc, chức năng và ngôn ngữ. Một chiếc bình cổ có dấu khắc không tự nó chứng minh rằng cộng đồng làm ra chiếc bình đã có hệ thống văn tự theo nghĩa đầy đủ.

Bởi vậy, phát hiện một hiện vật cổ hơn chưa chắc đã làm “tuổi chữ Hán” tăng lên. Phát hiện ấy có thể mở rộng lịch sử của thực hành ký hiệu, đặt thêm câu hỏi về quá trình hình thành chữ viết hoặc làm thay đổi cách hiểu về một cộng đồng cổ. Chỉ khi dấu hiệu vượt qua tiêu chí văn tự, nó mới có thể được dùng để điều chỉnh niên đại của lớp văn tự đã chứng thực.

Thương Hiệt đứng ở đâu trên bản đồ bằng chứng?

Truyện Thương Hiệt có sức sống vì nó làm được điều niên biểu khảo cổ không nhằm làm: trao cho nguồn gốc chữ viết một hình tượng con người. Thay vì một quá trình kéo dài với nhiều thế hệ và nhiều thực hành ký hiệu, truyền thuyết đặt vào trung tâm một nhân vật có khả năng quan sát, sắp xếp và tạo lập trật tự.

Đọc theo cách này, câu chuyện chứa một trực giác đáng chú ý. Chữ viết không chỉ là những nét ngẫu nhiên. Nó cần quy ước, tính ổn định và khả năng được nhiều người cùng nhận biết. Hình tượng người tổ chức chữ viết vì thế có thể được hiểu như cách văn hóa diễn đạt nhu cầu chuẩn hóa.

Nhưng ý nghĩa biểu tượng không cung cấp niên đại khảo cổ. Hoài Nam Tử là nguồn giúp chúng ta tiếp cận một truyền thống kể chuyện về Thương Hiệt, không phải hồ sơ xác minh một thời điểm phát minh chữ. Nếu dùng truyền thuyết để điền ngày tháng vào chỗ trống của khảo cổ học, chúng ta vừa đọc sai chức năng của nguồn, vừa làm nghèo chính giá trị văn hóa của câu chuyện.

Cách xử lý thận trọng không phải là gạt truyền thuyết ra ngoài. Trái lại, chúng ta đặt nó đúng vị trí: nguồn cho lịch sử tư tưởng và ký ức văn hóa. Với câu hỏi ai đã tạo ra chữ Hán vào năm nào, bằng chứng hiện có trong phạm vi bài này là chưa thể kiểm chứng. Với câu hỏi người xưa đã hình dung việc hình thành và tổ chức chữ viết ra sao, truyền thuyết Thương Hiệt lại là một tư liệu đáng đọc.

Khi lịch sử có thể neo vào tên văn bản

Một phép đối chiếu hữu ích nằm ngay trong lịch sử hiện đại của chữ Hán: quá trình giản thể hóa và chuẩn hóa. Khác với câu hỏi về nguồn gốc xa xưa, chuỗi sự kiện này có thể được neo vào những văn bản hành chính còn lưu hành và có chức năng xác định.

Nghị quyết của Quốc vụ viện công bố phương án giản thể hóa chữ Hán năm 1956 là một mắt xích có tên, thời điểm và vai trò cụ thể. Thông báo của Quốc vụ viện năm 1986 về việc bãi bỏ phương án giản thể hóa cấp tiến hơn ở cuối thập niên 1970 đồng thời tái khẳng định bảng đã công bố là một mắt xích khác. Đến năm 2013, thông báo công bố Bảng chữ Hán quy phạm thông dụng cung cấp căn cứ cho chuẩn hiện hành được nói đến trong phạm vi nguồn của bài.

Báo cáo Nhiệm vụ trước mắt của cải cách chữ viết của Chu Ân Lai, trình bày ngày 10 tháng 1 năm 1958, bổ sung một nguồn đối chiếu về bối cảnh cải cách. Ở đây, chúng ta có thể nêu mốc cùng tên văn bản và chức năng của văn bản đó, thay vì chỉ lặp lại một niên đại không rõ đường dẫn.

Sự đối chiếu này không nhằm đánh đồng nguồn gốc chữ Hán với lịch sử giản thể hóa. Nó cho thấy hai tình trạng hồ sơ khác nhau. Với lịch sử chính sách hiện đại, mỗi tuyên bố quan trọng có thể được kiểm tra qua văn bản gốc. Với nguồn gốc chữ viết, bằng chứng nằm trong hiện vật, corpus và cách định nghĩa, còn một số mắt xích vẫn đang tranh cãi hoặc chưa thể kiểm chứng.

Từ đó, chúng ta có một nguyên tắc đọc sử liệu khá thực dụng: mốc nào có văn bản gốc thì dẫn tên văn bản và nói rõ văn bản đã làm gì; mốc nào phụ thuộc khảo cổ thì cần báo cáo khai quật và căn cứ định niên đại; mốc nào là truyền thuyết thì phải giữ nguyên nhãn truyền thuyết. Không dùng một con số được kể lại nhiều lần để lấp khoảng trống của nguồn gốc.

Kết luận và giới hạn của bài

“Chữ Hán bao nhiêu tuổi?” không phải câu hỏi sai. Nó chỉ chưa hoàn chỉnh. Muốn trả lời có nghĩa, chúng ta phải hỏi tiếp: đang đếm văn tự đã được kiểm chứng, ký hiệu tiền-văn-tự còn đang tranh cãi, hay truyền thuyết chưa thể kiểm chứng? Tiếp đó là câu hỏi về tiêu chí: dấu hiệu ấy có ghi ngôn ngữ, mang giá trị ngữ âm và tạo thành chuỗi có tổ chức hay không?

Một tuổi duy nhất che khuất chính những khác biệt làm nên lịch sử chữ viết. Câu trả lời chặt chẽ hơn không nằm ở con số lớn nhất, mà ở khả năng chỉ rõ từng mốc dựa trên hiện vật nào, tiêu chí nào và loại nguồn nào. Với văn tự giáp cốt và đồ đồng thời Thương, chúng ta có một corpus chuẩn để nói về lớp văn tự đã chứng thực. Với những dấu khắc sớm hơn, tình trạng cần được giữ ở mức còn đang tranh cãi nếu chức năng ghi ngôn ngữ chưa được chứng minh. Với Thương Hiệt, chúng ta đọc một truyền thuyết văn hóa chứ không dựng niên đại khảo cổ.

Bài này không đưa ra một “tuổi trần” cho chữ Hán, không định niên đại các ký hiệu tiền-văn-tự và không xây dựng chuỗi chuyển đổi từ tự hình cổ đến chữ hiện đại. Bài cũng không lặp lại các con số phổ thông về hàng nghìn năm khi nguồn hiện có trong bản thảo không đủ để kiểm tra chúng. Phần định niên đại chi tiết của corpus đã chứng thực và các ký hiệu sớm hơn cần được thực hiện trên báo cáo khảo cổ gốc, nằm ngoài phạm vi nguồn đang sử dụng.

Phạm vi ở đây là lịch sử chữ Hán và các văn bản chuẩn hóa liên quan trong nguồn sử liệu phía Trung Quốc. Bài không ngoại suy kết luận sang lịch sử chữ viết của những lãnh thổ khác. Điều có thể giữ lại như một thói quen đọc là: đừng chỉ hỏi chữ Hán bao nhiêu tuổi. Hãy hỏi bằng chứng thuộc lớp nào, chữ viết được định nghĩa ra sao, và mốc ấy được neo vào nguồn nào.

Nguồn trong bài

  • Paola Demattè, The Origins of Chinese Writing, Oxford University Press, 2022
  • Hoài Nam Tử
  • Nghị quyết của Quốc vụ viện công bố phương án giản thể hóa chữ Hán năm 1956
  • Thông báo của Quốc vụ viện năm 1986 về việc bãi bỏ phương án giản thể hóa lần thứ hai và sửa chữa những chữ không quy phạm trong xã hội
  • Thông báo của Quốc vụ viện năm 2013 công bố Bảng chữ Hán quy phạm thông dụng
  • Chu Ân Lai, Nhiệm vụ trước mắt của cải cách chữ viết, báo cáo ngày 10 tháng 1 năm 1958
Giải phẫu tiếng Trung16 chương · từ tên gọi đến đời sống số
Xem mục lục series