Bộ từ vựng HSK 3

Bước qua ngưỡng cửa trung cấp

Sau khi đã làm quen với những từ cơ bản nhất và mở rộng vốn từ sang các tình huống quen thuộc, người học tiếng Trung sẽ đến một giai đoạn khác: nơi từ vựng không chỉ giúp bạn gọi tên sự vật, mà còn giúp bạn diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc và những ý tưởng phức tạp hơn. Bộ từ vựng HSK 3 nằm ở đúng vị trí chuyển tiếp này.

Bộ từ vựng HSK 3
Có một khoảnh khắc khi tiếng Trung không còn là những mảnh ghép rời rạc, mà bắt đầu chảy thành dòng suy nghĩ.

Cho người đã vượt qua giai đoạn làm quen và sẵn sàng tiến xa hơn

Bạn đã nhận ra mặt chữ của hàng trăm từ thông dụng. Bạn có thể đọc được những câu đơn giản và hiểu được ý chính của các đoạn hội thoại ngắn. Nhưng khi muốn nói điều gì đó sâu hơn một chút—một cảm xúc, một quan điểm, một câu chuyện có đầu có cuối—bạn nhận ra vốn từ của mình vẫn chưa đủ.

Có thể bạn đang ở giai đoạn mà việc học từ mới không còn là thách thức lớn nhất, mà là việc kết nối chúng lại với nhau thành những biểu đạt tự nhiên. Hoặc bạn đã học qua HSK 2 nhưng cảm thấy mình vẫn chỉ loanh quanh ở những chủ đề rất cơ bản, chưa thể bước vào những cuộc trò chuyện thực sự.

Bộ từ vựng này dành cho người đã có nền tảng và đang tìm cách mở rộng khả năng diễn đạt, để tiếng Trung không chỉ là công cụ giao tiếp tối thiểu mà bắt đầu trở thành phương tiện thể hiện bản thân.

进阶

HSK 3 đánh dấu điều gì trong hành trình học tiếng Trung?

HSK 3 là cấp độ thứ ba trong hệ thống HSK, đánh dấu bước chuyển từ sơ cấp sang trung cấp. Với 968 mục từ vựng, bộ tài liệu này bao phủ một phạm vi rộng hơn đáng kể so với hai cấp độ trước, bao gồm các từ liên quan đến công việc, học tập, sức khỏe, môi trường, cảm xúc và các mối quan hệ xã hội phức tạp hơn.

Vị trí của HSK 3 nằm ở ngưỡng cửa mà người học bắt đầu tiếp cận những văn bản dài hơn, những cuộc hội thoại có chiều sâu và những tình huống đòi hỏi khả năng diễn đạt tinh tế hơn. Đây không còn là giai đoạn học từ để tồn tại trong các tình huống cơ bản, mà là học từ để tham gia vào đời sống ngôn ngữ một cách chủ động hơn.

Nội dung của bộ từ vựng phản ánh sự mở rộng này: bên cạnh những từ cụ thể và quen thuộc, người học sẽ gặp nhiều từ trừu tượng hơn, các từ chỉ trạng thái tâm lý, các khái niệm về thời gian và không gian phức tạp hơn, cùng với những động từ và tính từ cho phép mô tả thế giới một cách chi tiết và chính xác hơn.

Sau khi hoàn thành bộ từ vựng này, người học sẽ có đủ vốn từ để đọc hiểu các bài viết ngắn, tham gia vào những cuộc trò chuyện về các chủ đề đời sống và công việc, và quan trọng hơn, có nền tảng vững chắc để tiếp tục tiến lên HSK 4—nơi tiếng Trung thực sự mở ra những khả năng biểu đạt phong phú và tinh tế.

Matrix Hanzi mở rộng HSK 3 như thế nào?

Trong Matrix Hanzi, mỗi từ của Bộ từ vựng HSK 3 không dừng ở Hán tự, pinyin và nghĩa. Mỗi mục có thể mở rộng đến từ loại, cấu tạo, gợi nhớ, từ ghép và ví dụ, rồi được đưa qua nhiều trạng thái học trên cùng một Active Dataset.

Nhìn toàn cảnhDanh sách rõ ràng và mở chi tiết tại chỗ.
Hiểu từng mụcDữ liệu có cấu trúc thay cho một dòng dịch ngắn.
Học theo phạm viChọn ít hay nhiều mục theo thời gian hiện có.

Hiểu trước, ghi nhớ sau, rồi tự mình gọi lại

Cùng năm mục đầu tiên sẽ xuất hiện xuyên suốt ba phần dưới đây. Năm mục chỉ là dẫn chứng để người đọc nhìn thấy cách một dataset đi qua nhiều trạng thái học.

01

Học và cấu tạo

Năm từ đầu tiên được đặt trong một danh sách có cấu trúc để người học nhìn mặt chữ, pinyin, nghĩa, cấu tạo và cách dùng trước khi bắt đầu ghi nhớ.

HSK 3 · 5Học và cấu tạo
Đang nạp Học và cấu tạo…

Tạm để phần giải thích lùi lại

Hiểu một mục chưa chắc khiến mục ấy ở lại. Khi lời giải thích lùi xuống, hình ảnh và mặt chữ trở thành tín hiệu gợi nhớ.

02

Flashcard hình ảnh

Cùng năm từ vừa xem xuất hiện dưới dạng thẻ. Hình ảnh, Hán tự và âm thanh giúp người học tập trung vào một mục mỗi lần.

HSK 3 · 5Flashcard hình ảnh
Đang nạp Flashcard…

Nhận ra chưa chắc đã là nhớ ra

Nhận ra khi nhìn thấy vẫn khác với khả năng tự gọi lại khi đáp án không còn trước mắt.

03

Ôn tập chủ động

Năm từ quen thuộc được đưa vào một phiên ôn ngắn. Người học nhìn nghĩa, tự nhập Hán tự và nhận phản hồi ngay.

HSK 3 · 5Ôn tập chủ động
Đang nạp Ôn tập…

Ba trải nghiệm trong bài chỉ là phần mở cửa

Ba mode trong bài là trải nghiệm trực tiếp. Khi mở toàn bộ Matrix Hanzi, cùng một Active Dataset còn có thể đi qua Ghi nhớ tối đa, Phản xạ nhanh, Luyện gõ Hán tự và Speaking.

Năm mục chỉ là một cánh cửa nhỏ

Năm mục không đại diện cho toàn bộ Bộ từ vựng HSK 3, nhưng đủ để cho thấy Matrix Hanzi tổ chức bộ tài liệu và đưa cùng dữ liệu qua nhiều cách học như thế nào.

Đi tiếp với Bộ từ vựng HSK 3 khi bạn sẵn sàng

Bạn không cần học hết Bộ từ vựng HSK 3 trong một lần. Có thể bắt đầu với năm từ, chọn một phạm vi nhỏ và đổi mode theo thời gian hoặc năng lượng hiện tại.

Một bộ tài liệu có thể rất dài, nhưng mọi hành trình vẫn bắt đầu bằng vài mục mà người học sẵn sàng gặp lại.

5 từ đầu tiên trong Bộ từ vựng HSK 3

Mỗi mục là một cấu trúc hoàn chỉnh đang chờ bạn khám phá.

1
安心ān xīn

Yên tâm

Động từ · HSK 3

Có mái nhà (安) và trái tim (心) yên ổn là yên tâm.

Từ ghép: 安安心心 (Yên tâm, thoải mái) · 不安心 (Không yên tâm)

你放心吧,我会安心工作的。Bạn yên tâm, tôi sẽ yên tâm làm việc.

2
安排ān pái

Sắp xếp, bố trí

Động từ · HSK 3

Dùng tay (排) sắp xếp mọi thứ cho yên ổn (安).

Từ ghép: 安排时间 (Sắp xếp thời gian) · 工作安排 (Sắp xếp công việc)

老师安排我们明天考试。Giáo viên sắp xếp cho chúng tôi thi vào ngày mai.

3
安装ān zhuāng

Lắp đặt, cài đặt

Động từ · HSK 3

Lắp đặt (装) cho yên ổn (安) vào vị trí.

Từ ghép: 安装软件 (Cài đặt phần mềm) · 安装空调 (Lắp đặt điều hòa)

他正在安装新的电脑系统。Anh ấy đang cài đặt hệ thống máy tính mới.

4
àn

Ấn, bấm, nhấn

Động từ · HSK 3

Dùng tay (扌) ấn xuống để làm yên (安).

Từ ghép: 按钮 (Nút bấm) · 按时 (Đúng giờ)

请按这个按钮。Làm ơn bấm nút này.

5
按照àn zhào

Theo, dựa theo

Giới từ · HSK 3

Ấn (按) theo ánh sáng (照) để làm theo đúng.

Từ ghép: 按照规定 (Theo quy định) · 按照计划 (Theo kế hoạch)

请按照说明书操作。Làm ơn thao tác theo sách hướng dẫn.